Màn hình cảm ứng SHARPEYES UT-SH4043AD

Mã SP: UT-SH4043AD
Đánh giá: (0)
Lượt xem: 230
Thông số sản phẩm
  • Model: UT-SH4043AD
  • Kích thước 43
  • Công nghệ màn hình Led TFT-LED backlight
  • Độ phân giải:1920×1080
Liên hệ
Còn hàng
Giá đã có VAT

Tính năng Màn hình cảm ứng SHARPEYES UT-SH4043AD

Đặc tính nổi trội của màn hình cảm ứng SHARPEYES UT-SH4043AD

  • SHARPEYES UT-SH4043AD  chạy hệ điều hành Android rất quen thuộc. Không tích hợp máy tính
  • Kết nối trực tiếp và hộ trợ đọc file trên USB
  • Màn hình full HD chuẩn cho hình ảnh đẹp & chân thực giống như hiện thưc

Độ phân giải, độ sáng

  • Mã sản phẩm: UT-SH4043AD
  • Kích thước 43
  • Công nghệ màn hình Led TFT-LED backlight
  • Độ phân giải:1920×1080
  • Độ sang:(typ)/(min) 320 cd/㎡ (typ.)
  • Độ tương phản: (typ) 5000:1 (typ.)
  • Tốc độ phản hồi đáp ứng: 9.5ms (typ.)
  • Điểm ảnh (Pixel Pitch) 0.19025(H) mm x 0.57075(V) mm
  • Góc nghiêng Visual angle 178°
  • Độ bão hòa màu (x%NTSC) 0,88
  • Tỷ lệ màu Colour 16.7M

Giải pháp cân đối Drive Solutions Scalar VST59S.PC185

  • Cổng kết nối đầu vào input port TV Solution: RF *1; Y Pb Pr (RCA) *1; CVBS (RCA) *2; CVBS (L/R , RCA) *2; PC AUDIO *1; VGA *1; USB2.0 *1;HDMI *1
  • Cổng kết nối đầu ra: Earphone Out *1; AV Out *1 Mini; USB *2
  • Cổng bên hông PC-USB *2
  • Các nút phía trước: POW, IN, MENU, VOL+, VOL-, CH+, CH-, PC
  • Hỗ trợ dọc file trên USB
  • Hình ảnh: JPEG, BMP, PNG .jpg\.bmp\.png
  • Video: MPEG1, MPEG2, MPEG4, H264, RM, RMVB, MOV, MJPEG, VC1 DivX, FLV.avi\.mpg\.dat\.vob\.div\.mov\.mkv\.rm\.rmvb\.mp4\.mjpeg\.ts\.trp\.wmv\.asf\.flv
  • Âm thanh: WMA, MP3, M4A (AAC) wma\.mp3\.m4a
  • Đặc điểm hình ảnh
  • Chế độ hiển thị: Bình thường, Mềm, Người dùng, Động
  • Bộ lọc lược kỹ thuật số 3D, giảm nhiễu ảnh 3D, bộ lọc lược thích ứng chuyển động 3D, v.v.
  • Ngôn ngữ OSD Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Tùy chọn OPS PC OPS Mini PC (180mm x 195mm x 40mm)

Cấu hình máy tính ( tùy chọn- Option)

  • Chipset INTEL BAY TRAIL CPU J1900 Lõi tứ 2.0GHz
  • Bộ nhớ RAM DDR3 1333Mhz 4G (Hỗ trợ tối đa 8G) Card đồ họa Intel HD Video SSD 120G
  • Cổng HDMI×1, VGA×1, USB2.0×2, USB3.0×2, RJ45×1, PCAU DIO×1, MIC×1, RS232×1 WIFI Có Âm thanh Realtek® High Definition Audio
  • Nhiệt độ -20~60℃
  • Hệ điều hành: Support Windows 7/ Windows XP/ Windows 2000 / Linux UNIX / Windows 8.1(X86) Remark:OEM exports, default: no OS system when the

Điện năng

  • Điện áp đầu vào AC 100 V ~ 240 V, 50-60 Hz
  • Điện năng tiêu thụ (Watt) ≤100W
  • Chế độ chờ(Watt) ≤1W

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động (dC) 0℃~40℃
  • Nhiệt độ bảo quản (DC): -20℃~55℃ Độ ẩm bảo quản: 10%~90% RH (không ngưng tụ) Độ ẩm khi làm việc: 20%~80% RH (không ngưng tụ)
  • Hiệu xuất hoạt động (giờ/ngày) 18Hours
  • Trọng lượng 34.5KG
  • Trong lượng đóng gói: Grossweight(Carton/woodencase)45KG
  • Kích thước phủ bì: 1174.9*697.3*105.2MM
  • Kích thước đóng gói: 1175*106*698MM
  • Phụ kiện đi kèm: Điều khiển từ xa *1; Dây cáp (1.5M) *1; Dây USB (3M) *1; Bút cảm ứng *2; Thẻ bảo hành *1; Sách hướng dẫn sử dụng *1. Ứng dụng bảng trắng.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Đang cập nhật thông tin

Thông số kỹ thuật

Người mẫu: UT-SH4043AD
Kích thước: 43
Công nghệ màn hình Led: Màn hình TFT-LED đèn nền
Độ phân giải: 1920×1080
Độ sang: (điển hình)/(tối thiểu) 320 cd/㎡ (điển hình)
Độ tương phản: (Thông thường) 5000:1 (Thông thường)
Tốc độ phản hồi đáp ứng: 9,5ms (thông thường)
Điểm ảnh (Pixel Pitch): 0,19025(H) mm x 0,57075(V) mm
Góc nghiêng: Góc nhìn 178°
Độ bão hòa màu (x%NTSC): 0,88
Tỷ lệ màu Colour: 16,7 triệu
Cổng kết nối đầu vào input port TV Solution:
RF *1; Y Pb Pr (RCA) *1; CVBS (RCA) *2; CVBS (L/R , RCA) *2; PC AUDIO *1; VGA *1; USB2.0 *1; HDMI *1
Cổng kết nối đầu ra: Tai nghe ra *1; Đầu ra AV *1 Mini; USB *2
Cổng bên hông: PC-USB *2
Nút phía trước:
POW, IN, MENU, VOL+, VOL-, CH+, CH-, PC
Hỗ trợ: đọc file trên USB
Hình ảnh: JPEG, BMP, PNG .jpg\.bmp\.png
Băng hình:
MPEG1, MPEG2, MPEG4, H264, RM, RMVB, MOV, MJPEG, VC1 DivX, FLV.avi\.mpg\.dat\.vob\.div\.mov\.mkv\.rm\.rmvb\.mp4\.mjpeg\.ts\.trp\.wmv\.asf\.flv
Âm thanh:
WMA, MP3, M4A (AAC) wma\.mp3\.m4a

Video

Đang cập nhật thông tin

Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét

Review Màn hình cảm ứng SHARPEYES UT-SH4043AD

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Màn hình cảm ứng SHARPEYES UT-SH4043AD
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    There are no reviews yet.

    Chưa có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    Người mẫu: UT-SH4043AD
    Kích thước: 43
    Công nghệ màn hình Led: Màn hình TFT-LED đèn nền
    Độ phân giải: 1920×1080
    Độ sang: (điển hình)/(tối thiểu) 320 cd/㎡ (điển hình)
    Độ tương phản: (Thông thường) 5000:1 (Thông thường)
    Tốc độ phản hồi đáp ứng: 9,5ms (thông thường)
    Điểm ảnh (Pixel Pitch): 0,19025(H) mm x 0,57075(V) mm
    Góc nghiêng: Góc nhìn 178°
    Độ bão hòa màu (x%NTSC): 0,88
    Tỷ lệ màu Colour: 16,7 triệu
    Cổng kết nối đầu vào input port TV Solution:
    RF *1; Y Pb Pr (RCA) *1; CVBS (RCA) *2; CVBS (L/R , RCA) *2; PC AUDIO *1; VGA *1; USB2.0 *1; HDMI *1
    Cổng kết nối đầu ra: Tai nghe ra *1; Đầu ra AV *1 Mini; USB *2
    Cổng bên hông: PC-USB *2
    Nút phía trước:
    POW, IN, MENU, VOL+, VOL-, CH+, CH-, PC
    Hỗ trợ: đọc file trên USB
    Hình ảnh: JPEG, BMP, PNG .jpg\.bmp\.png
    Băng hình:
    MPEG1, MPEG2, MPEG4, H264, RM, RMVB, MOV, MJPEG, VC1 DivX, FLV.avi\.mpg\.dat\.vob\.div\.mov\.mkv\.rm\.rmvb\.mp4\.mjpeg\.ts\.trp\.wmv\.asf\.flv
    Âm thanh:
    WMA, MP3, M4A (AAC) wma\.mp3\.m4a

    Tin tức mới nhất

    Giỏ hàng

    Thông số kỹ thuật chi tiết Màn hình cảm ứng SHARPEYES UT-SH4043AD

    Người mẫu: UT-SH4043AD
    Kích thước: 43
    Công nghệ màn hình Led: Màn hình TFT-LED đèn nền
    Độ phân giải: 1920×1080
    Độ sang: (điển hình)/(tối thiểu) 320 cd/㎡ (điển hình)
    Độ tương phản: (Thông thường) 5000:1 (Thông thường)
    Tốc độ phản hồi đáp ứng: 9,5ms (thông thường)
    Điểm ảnh (Pixel Pitch): 0,19025(H) mm x 0,57075(V) mm
    Góc nghiêng: Góc nhìn 178°
    Độ bão hòa màu (x%NTSC): 0,88
    Tỷ lệ màu Colour: 16,7 triệu
    Cổng kết nối đầu vào input port TV Solution:
    RF *1; Y Pb Pr (RCA) *1; CVBS (RCA) *2; CVBS (L/R , RCA) *2; PC AUDIO *1; VGA *1; USB2.0 *1; HDMI *1
    Cổng kết nối đầu ra: Tai nghe ra *1; Đầu ra AV *1 Mini; USB *2
    Cổng bên hông: PC-USB *2
    Nút phía trước:
    POW, IN, MENU, VOL+, VOL-, CH+, CH-, PC
    Hỗ trợ: đọc file trên USB
    Hình ảnh: JPEG, BMP, PNG .jpg\.bmp\.png
    Băng hình:
    MPEG1, MPEG2, MPEG4, H264, RM, RMVB, MOV, MJPEG, VC1 DivX, FLV.avi\.mpg\.dat\.vob\.div\.mov\.mkv\.rm\.rmvb\.mp4\.mjpeg\.ts\.trp\.wmv\.asf\.flv
    Âm thanh:
    WMA, MP3, M4A (AAC) wma\.mp3\.m4a