Tăng cường kết nối và chủ động học tập trong lớp học số với “Digital Voice System Student HL-6900”
Song song với các giải pháp hỗ trợ giáo viên, việc trang bị công cụ tương tác dành cho học

Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!
Máy chiếu đa năng VERTEX VT-AX38 sở hữu cường độ sáng lên tới 3,800 Ansi Lumens, mang đến khả năng trình chiếu xuất sắc trong mọi điều kiện ánh sáng. Với độ tương phản 22,000:1, bạn sẽ nhận được những hình ảnh sắc nét, sống động và chi tiết từ mọi góc độ.
Máy chiếu hỗ trợ độ phân giải thực XGA đảm bảo mang đến chất lượng hình ảnh sắc nét, hoàn hảo cho các bài thuyết trình, hội nghị và giảng dạy.
Tuổi thọ bóng đèn có thể lên đến 50.000 giờ ở chế độ ECO giúp tiết kiệm chi phí thay thế bóng đèn, đồng thời gia tăng hiệu quả sử dụng lâu dài.
Máy chiếu tích hợp đầy đủ cổng kết nối: HDMI, VGA, USB-B, RS232…, giúp bạn dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
Máy chiếu đa năng VERTEX VT-AX38 có thể phục vụ tốt nhiều nhu cầu trình chiếu từ lớp học, họp nhóm, quán cafe, gia đình… Máy cho hình ảnh trình chiếu sắc nét, sống động giúp bạn có trải nghiệm như một máy chiếu phim gia đình.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết!
Đang cập nhật thông tin| Model: | VT-AX38 |
| Nhãn Hiệu: | VERTEX |
| Thương hiệu: | Thái Lan |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Công nghệ hiển thị: | Liquid Crystal Display |
| Cường độ sáng: | 3,800 Ansi lumens |
| Độ phân giải thực: |
XGA (1024 x 768) nén WUXGA (1920 x 1200).
|
| Độ tương phản: | 22.000:1 |
| Panel hiển thị: | 3 x 0.63” LCD |
| Tỷ lệ trình chiếu: | 4:3, 16:9 |
| Tỷ lệ phóng hính ảnh: | 70”@2.1m; 1.48 – 1.78 |
| Tuổi thọ bóng đèn: |
(STD Mode) 20.000 giờ, (ECO Mode) 50.000 giờ
|
| Bóng đèn: | Phillip Infinity 225W |
| Độ đồng nhất (tối thiểu thực tế) –JISX6911: | 80% |
| Ống kính máy chếu: | 1.2x F=2.1 – 2.25 ; f=19.109 – 22.936mm |
| Khoảng cách hình ảnh: | 30” – 300” ( 0.9m – 11.0m) |
| Chỉnh vuông hình chiếu: | V: ± 30º |
| Cổng kết nối: |
HDMI, VGA, Video, YCbCr/Component/S-Video
|
| Điều khiển: | RS232, nâng cấp bằng USB-B |
| Tần sống ngang: | 15K ~102KHz |
| Tần sống thẳng đứng: | 23~120Hz |
| Tương thích PC: |
VGA, SVGA, XGA, SXGA, WXGA, UXGA, WUXGA, Mac
|
| Tương thích Video: |
PAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-M, PAL-N, 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080p and 1080i
|
| Ngôn ngữ: |
26 languages: English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Dutch ,Portugese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Arabic, Turkish, Finnish, Norwegian, Danish, Indonesian, Hungarian, Czech, Kazak, Vietnamese, Thai, Persian
|
| Điều khiển từ xa: | Có |
| Công suất chờ: | <0.5W |
| Điện năng tiêu thụ: | Max 290W |
| Nguồn cung cấp điện năng: | AC 100 tới 240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0ºC ~ 40ºC |
| Nhiệt độ lưu trữ: | -10ºC ~ 55ºC |
| Kích thước: | 34.5 x 26.1 x 9.9cm (13.6” x 10.2” x 3.9”) |
| Cân nặng: | 3.06 Kg |
| Phụ kiện kèm theo: |
HDSD (CD), dây nguồn, điều khiển từ xa, dây VGA
|
| Model: | VT-AX38 |
| Nhãn Hiệu: | VERTEX |
| Thương hiệu: | Thái Lan |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Công nghệ hiển thị: | Liquid Crystal Display |
| Cường độ sáng: | 3,800 Ansi lumens |
| Độ phân giải thực: |
XGA (1024 x 768) nén WUXGA (1920 x 1200).
|
| Độ tương phản: | 22.000:1 |
| Panel hiển thị: | 3 x 0.63” LCD |
| Tỷ lệ trình chiếu: | 4:3, 16:9 |
| Tỷ lệ phóng hính ảnh: | 70”@2.1m; 1.48 – 1.78 |
| Tuổi thọ bóng đèn: |
(STD Mode) 20.000 giờ, (ECO Mode) 50.000 giờ
|
| Bóng đèn: | Phillip Infinity 225W |
| Độ đồng nhất (tối thiểu thực tế) –JISX6911: | 80% |
| Ống kính máy chếu: | 1.2x F=2.1 – 2.25 ; f=19.109 – 22.936mm |
| Khoảng cách hình ảnh: | 30” – 300” ( 0.9m – 11.0m) |
| Chỉnh vuông hình chiếu: | V: ± 30º |
| Cổng kết nối: |
HDMI, VGA, Video, YCbCr/Component/S-Video
|
| Điều khiển: | RS232, nâng cấp bằng USB-B |
| Tần sống ngang: | 15K ~102KHz |
| Tần sống thẳng đứng: | 23~120Hz |
| Tương thích PC: |
VGA, SVGA, XGA, SXGA, WXGA, UXGA, WUXGA, Mac
|
| Tương thích Video: |
PAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-M, PAL-N, 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080p and 1080i
|
| Ngôn ngữ: |
26 languages: English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Dutch ,Portugese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Arabic, Turkish, Finnish, Norwegian, Danish, Indonesian, Hungarian, Czech, Kazak, Vietnamese, Thai, Persian
|
| Điều khiển từ xa: | Có |
| Công suất chờ: | <0.5W |
| Điện năng tiêu thụ: | Max 290W |
| Nguồn cung cấp điện năng: | AC 100 tới 240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0ºC ~ 40ºC |
| Nhiệt độ lưu trữ: | -10ºC ~ 55ºC |
| Kích thước: | 34.5 x 26.1 x 9.9cm (13.6” x 10.2” x 3.9”) |
| Cân nặng: | 3.06 Kg |
| Phụ kiện kèm theo: |
HDSD (CD), dây nguồn, điều khiển từ xa, dây VGA
|
Song song với các giải pháp hỗ trợ giáo viên, việc trang bị công cụ tương tác dành cho học
Trong xu thế hiện đại hóa, mọi lĩnh vực đều cần sự chuyển biến để phù hợp với bước chân

Đã hơn một tháng kể từ khi Microsoft công khai bản cập nhật tính năng Windows 11 22H2. Khoảng một

Đã hơn một tháng kể từ khi Microsoft công khai bản cập nhật tính năng Windows 11 22H2. Khoảng một
CHÍNH HÃNG
TOÀN QUỐC
0824614268
DỄ DÀNG
© Công ty TNHH đầu tư HATTEN
VPGD HN: Số 62, 28/11 Phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
VPGD HCM: Số 3 đường D8, Khu dân cư Caric, Phường An khánh, Thành phố Hồ Chí Minh.
GPĐKKD số 0110117145 do Sở KHĐT Tp.Hà Nội cấp.
Email: congtyhatten@gmail.com
Điện thoại: 0824614268
| Model: | VT-AX38 |
| Nhãn Hiệu: | VERTEX |
| Thương hiệu: | Thái Lan |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Công nghệ hiển thị: | Liquid Crystal Display |
| Cường độ sáng: | 3,800 Ansi lumens |
| Độ phân giải thực: |
XGA (1024 x 768) nén WUXGA (1920 x 1200).
|
| Độ tương phản: | 22.000:1 |
| Panel hiển thị: | 3 x 0.63” LCD |
| Tỷ lệ trình chiếu: | 4:3, 16:9 |
| Tỷ lệ phóng hính ảnh: | 70”@2.1m; 1.48 – 1.78 |
| Tuổi thọ bóng đèn: |
(STD Mode) 20.000 giờ, (ECO Mode) 50.000 giờ
|
| Bóng đèn: | Phillip Infinity 225W |
| Độ đồng nhất (tối thiểu thực tế) –JISX6911: | 80% |
| Ống kính máy chếu: | 1.2x F=2.1 – 2.25 ; f=19.109 – 22.936mm |
| Khoảng cách hình ảnh: | 30” – 300” ( 0.9m – 11.0m) |
| Chỉnh vuông hình chiếu: | V: ± 30º |
| Cổng kết nối: |
HDMI, VGA, Video, YCbCr/Component/S-Video
|
| Điều khiển: | RS232, nâng cấp bằng USB-B |
| Tần sống ngang: | 15K ~102KHz |
| Tần sống thẳng đứng: | 23~120Hz |
| Tương thích PC: |
VGA, SVGA, XGA, SXGA, WXGA, UXGA, WUXGA, Mac
|
| Tương thích Video: |
PAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-M, PAL-N, 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080p and 1080i
|
| Ngôn ngữ: |
26 languages: English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Dutch ,Portugese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Arabic, Turkish, Finnish, Norwegian, Danish, Indonesian, Hungarian, Czech, Kazak, Vietnamese, Thai, Persian
|
| Điều khiển từ xa: | Có |
| Công suất chờ: | <0.5W |
| Điện năng tiêu thụ: | Max 290W |
| Nguồn cung cấp điện năng: | AC 100 tới 240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0ºC ~ 40ºC |
| Nhiệt độ lưu trữ: | -10ºC ~ 55ºC |
| Kích thước: | 34.5 x 26.1 x 9.9cm (13.6” x 10.2” x 3.9”) |
| Cân nặng: | 3.06 Kg |
| Phụ kiện kèm theo: |
HDSD (CD), dây nguồn, điều khiển từ xa, dây VGA
|
Review Máy chiếu đa năng VERTEX VT-AX38
There are no reviews yet.
Chưa có bình luận nào